Trong công việc kinh doanh thường ngày, chúng ta thường xuyên phải gặp gỡ rất nhiều khách hàng và đối tác để cùng bàn bạc, trao đổi cùng nhau thúc đẩy công việc. Tùy quy mô và tính chất của mỗi loại ngành nghề mà mọi người có một mức độ bận rộn khác nhau. Vì vậy chủ động lên lịch làm việc trước để cùng nhau sắp xếp thời gian là điều nên làm giúp cho công việc chung trở nên thuận lợi và suôn sẻ hơn.

Mẫu câu thường dùng khi lên cuộc hẹn

Where we can meet each other? Chúng ta có thể gặp nhau ở đâu?

I’ll meet you at Korean restaurant in Trang Thi street at 7 o’clock. Tôi sẽ gặp anh ở nhà hàng Hàn Quốc ở phố Tràng Thi lúc 7 giờ.

I want to set up a time to meet with you. Tôi muốn sắp xếp thời gian gặp ông.

I’d like to come over and see you now. Tôi muốn đến gặp ông bây giờ.

Hope this will not cause you too much inconvenience. Hy vọng việc này sẽ không gây cho ông quá nhiều điều bất tiện.

Please suggest a date of your convenience. Vui lòng đề nghị này thuận tiện cho ông.

When can we meet? Khi nào chúng ta có thể gặp nhau?

Can we meet on December 12? Chúng ta có thể gặp nhau vào ngày 12 tháng mười hai không?

I’d like to arrange a meeting. Tôi muốn sắp xếp một cuộc gặp mặt.

Will you come to our company again on Feb. 1st? Ông sẽ đến công ty chúng tôi một lần nữa vào ngày 1 tháng hai nhé?

The meeting must be before Nov.3. Cuộc họp phải diễn ra trước ngày 3 tháng mười một.

Be here Wednesday morning, 8 sharp.Hãy có mặt ở đây sáng thứ tư, 8 giờ đúng.

I wonder if you could come to my office. Tôi tự hỏi ông có thể đến văn phòng của tôi được không.

Đặt hẹn trước với đối tác để hai bên cùng chủ động thời gian

Mẫu câu mở rộng cho việc hẹn gặp đối tác

A: I’d like to arrange a meeting to discuss our new order. Tôi muốn sắp xếp một cuộc họp để thảo luận đơn đặt hàng mới của chúng ta.

B: Fine. When do you plan to come over? Được. Lúc nào ông dự định đến?

A: How about Tuesday morning? Sáng thứ ba có được không?

B: Tuesday morning is not good. I’ll be in conference then. Sáng thứ ba thì không được. Tôi bận họp vào lúc đó.

A: Would Wednesday morning be right for you? Sáng thứ tư có được cho ông không?

B: I’ll be leaving for the sorth on Wednesday. Tôi sẽ đi miền nam vào sáng thứ tư.

A: When can you make it? Ông có thể sắp xếp nó vào lúc nào?

B: How about this weekend? Cuối tuần này có được không?

- o O o -

A: I wonder if he could see me early tomorrow morning. Tôi không biết ông ấy có thể gặp tôi vào sáng sớm ngày mai không.

B: Sorry, but he doesn’t have any openings in the morning. Xin lỗi, nhưng ông ấy không có một lúc nào rảnh vào buổi sáng cả.

A: I wonder if the manager could see me Thursday afternoon. Tôi tự hỏi không biết giám đốc có thể gặp tôi vào chiều thứ năm không?

B: Sorry, but he won’t be in all day Thursday. Xin lỗi, nhưng ông ấy sẽ không có mặt ở văn phòng suốt ngày thứ năm.

A: I wonder if Mr.Smith is available next Monday. Tôi tự hỏi không biết ông Smith có rảnh vào thứ hai tới không.

B: Just a minute. I’ll have to check. Xin chờ cho một chút. Tôi sẽ phải kiểm tra lại. 

- o O o -

A: Would it be possible for us to meet sometime this afternoon? Chúng ta có thể gặp nhau vào một lúc nào đó chiều nay không?

B: I’m afraid I won't be available this afternoon. Tôi e rằng chiều nay tôi không rảnh được.

A: Would it be possible for me to talk to you in person tomorrow? Tôi có thể nói chuyện với đích thân ông vào ngày mai được không?

B: I’m afraid I’m pretty busy tomorrow. Tôi e rằng ngày mai tôi khá bận.

A: Would it be possible for us to meet and discuss the details? Chúng ta có thể gặp nhau và thảo luận chi tiết được không?

B: I’m afraid I’m fully booked up this week. Tôi e rằng lịch của tôi kẹt cứng tuần này rồi.

- o O o -

 A: How about ten o’clock tomorrow morning? Mười giờ sáng mai có được không?

How about 2:30 this afternoon? 2 giờ 30 chiều nay có được không?

How about next Monday at 10:00? Thứ hai tới vào lúc 10 giờ có được không?

B: That would be fine. Được rồi.

That suits me perfectly. Hoàn toàn phù hợp với tôi.

That’s OK with me. Với tôi thì được.

- o O o -

A: Let’s make it nine o’clock Friday morning. Would that be convenient for you? Chúng ta hãy hẹn lại vào lúc chín giờ sáng thứ sáu. Có tiện cho ông không?

B: Do you think you could make it ten o’clock? That would  suit me better. Ông có nghĩ rằng ông có thể hẹn lại vào lúc mười giờ không? Giờ đó phù hợp cho tôi hơn.

A: Let’s make it 10:30 next Monday. Would that be all right for you? Chúng ta hãy hẹn lại vào lúc 10 giờ 30 thứ hai tới. Có được cho ông không?

B: Do you think you could make it Monday afternoon? That would suit me better. Ông có nghĩ rằng ông có thể hẹn lại vào chiều thứ hai không? Buổi đó phù hợp cho tôi hơn.

A: Let’s make it early this afternoon. Would that be OK? Chúng ta hãy hẹn lại sớm chiều nay. Có được không?

B: Do you think you could make it tomorrow morning? That would suit me better. Ông có nghĩ rằng ông có thể hẹn lại sáng mai được không? Buổi đó phù hợp cho tôi hơn.

- o O o -

 A: I’ll be expecting you then at 10:00 tomorrow morning. Tôi sẽ chờ ông vào lúc đó, lúc 10 giờ sáng mai.

I’ll be waiting for you then at 9:30 Tuesday morning. Tôi sẽ chờ ông vào lúc đó, lúc 9 giờ 30 sáng thứ ba.

I’ll be looking forward to seeing you then at 7:00 Wednesday evening. Tôi mong chờ được gặp ông vào lúc đó, lúc 7 giờ tối thứ tư.

B: Fine, see you then. Được, hẹn gặp ông vào lúc đó.

Đặt lịch làm việc trước thể hiện sự chuyên nghiệp trong kinh doanh

Tình huống hội thoại

Tình huống 1

A: Rachel, I would like to meet you to discuss the new project. Do you have time? Rachel, tôi muốn gặp anh để bàn về dự án mới. Anh có thời gian không?

B: When will we meet? Khi nào chúng ta sẽ gặp nhau?

A: How about tomorrow afternoon? Chiều mai có được không?

B: Tomorrow, well, I’m in a meeting. How about the day after tomorrow? À, ngày mai tôi bận họp rồi. Thế còn ngày kia thì sao?

A: All right. Được đấy.

B: Then, let’s do it in the afternoon. Vậy chúng ta hẹn vào buổi chiều nhé.

A: That sounds good. Thank you. I will call you again tomorrow. Nghe có vẻ hợp lý đấy. Cảm ơn anh. Ngày mai tôi sẽ gọi lại cho anh.

B: Yes. Vâng.

Tình huống 2

A: This is Manager office, may I help you? Văn phòng giám đốc xin nghe, tôi có thể giúp anh việc gì đây?

B: Hello. This is Long speaking, I would like to speak with Mr Jack. Alô, tôi là Long, tôi muốn gặp ông Jack.

A: I am sorry, Mr Jack is in a meeting now. Tôi xin lỗi. Hiện tại ông Jack đang bận họp.

B: Excuse me. Could you kindly forward a message to him? Xin lỗi. Cô làm ơn chuyển lời nhắn của tôi tới ông ấy được không?

A: Yes, please tell me. Vâng, anh cứ nói với tôi.

B: I am stuck in the traffic jam, I think I will be late. Tôi bị tắc đường, có thể tôi sẽ đến muộn.

A: When Mr Jack finishes with the meeting, I will inform him. Khi nào ông Jack họp xong, tôi sẽ báo cho ông ấy biết.

B: Thank you very much! Cảm ơn cô rất nhiều!

Tình huống 3

A: Hello. Mr Smith’s secretary speaking. A lô. Thư ký của ông Smith xin nghe.

B: Good morning. This is Kien. Chào cô. Tôi là Kiên.

A: Oh! Good morning, Mr Kien. Ồ, ông Kiên, chào ông!

B: I’m just calling to confirm my appointment with Mr Smith for this afternoon. Tôi gọi điện đến để xác nhận cuộc hẹn chiều nay với ông Smith.

A: Is it at 3 p.m? Cuộc hẹn lúc 3 giờ chiều nay phải không ạ?

B: That’s right. Vâng.

A: He is expecting you at 3. Ông ấy sẽ đợi ông vào lúc 3 giờ.

B: Fine. Thank you. Vâng, cảm ơn cô.

Tình huống 4

James: Miss Ly, I’d like to see Mr.Smith this afternoon. Would you ring him up at Grand Hotel, Room 385 and ask him if he’s free to come to the office at 4 o’clock. Cô Ly, tôi muốn gặp ông Smith chiều nay. Cô làm ơn gọi điện cho ông ấy ở khách sạn Grand, phòng 385 và hỏi xem ông ấy có rảnh để đến văn phòng lúc 4 giờ được không?

Miss Ly: Four o’clock, certainly, Mr.James. And shall I leave a message with the receptionist if he’s out? Bốn giờ, dĩ nhiên, thưa ông Lin. Và tôi sẽ để lại lời nhắn cho nhân viên tiếp tân nếu ông ấy đi vắng nhé?

James: Yes, leave a message. Ask him to phone you when he comes in. Vâng, hãy để lại lời nhắn. Yêu cầu ông ấy gọi điện cho cô khi ông ấy về.

Miss Ly: I see, Mr.James. Tôi hiểu, thưa ông James.

Tình huống 5

Miss Ge: Good morning. Can I help you? Cô Ge: Xin chào. Tôi có thể giúp gì cho ông không?

Binder: Good morning. Is this Modern Office Ltd.? Xin chào. Đây có phải là Công ty Modern Office Ltd. không?

Miss Ge: Yes, it is. Vâng, đúng vậy.

Binder: I’ve an appointment with Mr.Jim at ten. Tôi có hẹn với ông Jim vào lúc mười giờ.

Miss Ge: Mr.Jim, Sales Department? Ông Zhang, Phòng kinh doanh phải không?

Binder: That’s right. Đúng vậy.

Miss Ge: May I have your name, please? Tôi có thể biết tên ông được không?

Binder: Binder. Oman Binder. I’m from the  Gulf Trading Company. Binder. Oman Binder. Tôi ở Công ty Gulf Trading.

Miss Ge: Okay, I’ll phone through and tell him you’re here. Okay, tôi sẽ gọi điện đến và cho ông ấy biết ông đang ở đây.

Tình huống 6

A: I want to set up a time to meet with you. Tôi muốn sắp xếp thời gian để bàn bạc với ông.

B: I’m sorry. I’m not in Hanoi. I’m in Danang city to attend an important meeting. Tôi rất tiếc là không ở Hà Nội. Tôi đang ở thành phố Đà Nẵng tham dự một hội nghị quan trọng.

A: I found something serious in our contract. I need to discuss it with you. Tôi tìm thấy điều quan trọng trọng hợp đồng của chúng ta. Tôi cần thảo luận với ông về điều đó.

B: Let’s talk about it in five days, shall we? Chúng ta hãy bàn về nó trong 5 ngày nữa, được không?

A: I’m afraid that it’s too late for me. Tôi e là quá trễ với tôi rồi.

B: Eh. Let me think. Would you like to have a visual net meeting? I think the Internet may be the best way to solve it now. Ồ. Để tôi nghĩ xem. Ông có muốn thực hiện hội nghị trực tuyến không? Tôi cho rằng mạng Internet có thể là cách tốt nhất để giải quyết vấn đề đó bây giờ.

A: Does Skype have the function of voice or webcam? Skype có chức năng thoại hay webcam không?

B: Of course. When it available? Tất nhiên là có. Khi nào là được?

A: What about at 9 p.m? Thế 9 giờ tối thì sao?

B: So that’s set. At 9 p.m tonight. Thế được đấy. Lúc 9 giờ tối nay.

Setting the time (1): Ấn định thời gian (1) 

A: Hello. Managing Director’s Office. Can I help you? Xin chào. Văn Phòng giám đốc Điều hành đây. Tôi có thể giúp gì cho ông không?

B: This is David Smith of the International Trading Co. I’d like to make an appointment with the Managing Director. I wonder if he could see me early tomorrow morning. It’ about the office equipment order. Đây là David Smith ở Công ty International Trading. Tôi muốn hẹn gặp Giám đốc Điều hành. Tôi không biết ông ấy có thể gặp tôi vào sáng sớm ngày mai không. Về chuyện đơn đặt hàng thiết bị văn phòng.

A: Hold on, please. I’ll have to check. Xin giữ máy. Tôi sẽ phải kiểm tra lại.

B: All right. Được.

A: Sorry, Mr.Smith, but he doesn’t have any openings in the morning.  Xin lỗi, thưa ông Smith, nhưng ông ấy không có một lúc nào rảnh vào buổi sáng cả.

B: Could I possibly make it in the afternoon? Say, two o’clock? Tôi có thể gặp ông ấy vào buổi chiều không? Lúc hai giờ chẳng hạn?

A: Yes, he’ll be free then. Vâng, khi đó thì ông ấy rảnh rồi.

Setting the time (2): Ấn định thời gian (2)

A: Hello, Mr.Long speaking. Xin chào, ông Long đang nói đây.

B: Good morning, Mr.Long. This is Mr.Smith speaking. Xin chào ông Long. Ông Smith đang nói đây.

A: Good morning, Mr.Smith. Xin chào ông Smith.

B: I say, Mr. Long I’ve just got a fax from my head office about the agency agreement. Would it be possible for us to meet sometime this afternoon? Ông Long à, tôi vừa mới nhận một bức fax từ trụ sở của tôi về thỏa thuận làm đại lý. Chúng ta có thể gặp nhau vào một lúc nào đó chiều nay không?

A: I’m afraid I won’t be available this afternoon. How about ten o’clock tomorrow morning? Tôi e rằng chiều nay tôi không rảnh được. Mười giờ sáng mai có được không?

B: Well, let me see… Oh yes, I think I can manage that. À, để tôi xem… Ồ vâng, tôi nghĩ tôi có thể xoay xở được.

A: Good. I’ll be expecting you then at 10:00 tomorrow morning in my office. Tốt. Tôi sẽ chờ ông vào lúc đó, lúc 10 giờ sáng mai trong văn phòng tôi.

B: OK. See you then. Goodbye. OK. Hẹn gặp ông vào lúc đó. Tạm biệt.
 

Nguồn tham khảo
111 Tình Huống Giao Tiếp Tiếng Anh
900 Tình Huống Tiếng Anh Thương Mại
Đàm Thoại Tiếng Anh Trong Kinh Doanh
Tiếng Anh Đàm Thoại Trong Thế Giới Thương Mại
Từ khóa
cách hẹn gặp khách hàng và đối tác bằng tiếng Anh
cách lên cuộc hẹn bằng tiếng Anh
mẫu câu hẹn gặp khách hàng trong tiếng Anh

By | 05/04/2020 | Categories: Sales | Purchasing | Tags:

Chia sẻ bài viết này !


0 Comments

Leave A Comment